拼
文具商
HSK6n 0 · Lv.1
wénjùshāng
người buôn bán văn phòng phẩm; văn phòng phẩm; cửa hàng văn phòng phẩm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người buôn bán văn phòng phẩm; văn phòng phẩm; cửa hàng văn phòng phẩm