拼
文具店
HSK6n 0 · Lv.1
wénjùdiàn
cửa hàng văn phòng phẩm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 主要售卖文具的店铺
等级
义项 ①n≈HSK6
cửa hàng văn phòng phẩm
主要售卖文具的店铺
免费例句
这附近有没有文具店?
zhè fùjìn yǒu méiyǒu wénjùdiàn?
≈HSK4
Gần đây có cửa hàng văn phòng phẩm không?
Is there a stationery store nearby?
我要去文具店买东西。
Wǒ yào qù wénjùdiàn mǎi dōngxi.
≈HSK4
Tôi cần đi cửa hàng văn phòng phẩm mua đồ.
I need to go to the stationery store to buy something.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分