拼
文化人
HSK3n 0 · Lv.1
wénhuàrén
người có học; người trí thức; người có văn hóa; người có học thức
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指有一定文化水平、从事脑力劳动的人
等级
义项 ①n≈HSK3
người có học; người trí thức; người có văn hóa; người có học thức
指有一定文化水平、从事脑力劳动的人
免费例句
他不喜欢别人叫他文化人。
Tā bù xǐhuān biérén jiào tā wénhuàrén.
≈HSK5
Anh ấy không thích người khác gọi mình là trí thức.
He doesn't like being called an intellectual.
他的行为不像个文化人。
tā de xíngwéi bù xiàng gè wénhuàrén.
≈HSK5
Hành vi của anh ta không giống một người có văn hóa.
His behavior doesn't seem like that of an educated person.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分