拼
文化宫
HSK6n 0 · Lv.1
wénhuàgōng
cung văn hoá
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 规模较大、设备较好的文化娱乐场所,一般设有电影院、讲演厅、图书馆等
等级
义项 ①n≈HSK6
cung văn hoá
规模较大、设备较好的文化娱乐场所,一般设有电影院、讲演厅、图书馆等
免费例句
他们在文化宫。
tāmen zài wénhuàgōng.
≈HSK4
Họ đang ở Cung Văn hóa.
They are at the Cultural Palace.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分