拼
文化热
HSK3n 0 · Lv.1
wénhuàrè
cơn sốt văn hóa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对某种文化现象或活动的强烈兴趣和热情。
等级
义项 ①n≈HSK3
cơn sốt văn hóa
对某种文化现象或活动的强烈兴趣和热情。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cơn sốt văn hóa
cơn sốt văn hóa
对某种文化现象或活动的强烈兴趣和热情。