WinHSK

文化馆

HSK3n
0 · Lv.1
wénhuàguǎn

nhà văn hoá

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

学校附近有文化馆。

xuéxiào fùjìn yǒu wénhuàguǎn.

HSK4

Gần trường học có một cung văn hoá.

There is a cultural center near the school.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan