拼
文字狱
HSK7-9n 0 · Lv.1
wénzìyù
án văn học; ngục văn tự; văn tự ngục
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 统治者迫害知识分子的一种冤狱,故意从作者的诗文中摘取字句、罗织成罪
等级
义项 ①n≈HSK7-9
án văn học; ngục văn tự; văn tự ngục
统治者迫害知识分子的一种冤狱,故意从作者的诗文中摘取字句、罗织成罪
免费例句
清朝的几次文字狱都牵连了很多人。
Qīngcháo de jǐ cì wénzìyù dōu qiānliánle hěn duō rén.
≈HSK6
Mấy vụ án văn tự thời nhà Thanh đã làm liên lụy đến rất nhiều người.
Several literary inquisitions in the Qing Dynasty implicated many people.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分