拼
文献学
HSK6n 0 · Lv.1
wénxiànxué
Ngôn ngữ học Lịch sử
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Historical Linguistics
- Philology
等级
义项 ①n≈HSK6
Ngôn ngữ học Lịch sử
Historical Linguistics
义项 ②n≈HSK6
môn ngữ văn
Philology
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分