拼
文艺学
HSK6n 0 · Lv.1
wényìxué
văn nghệ học (bao gồm lí luận văn nghệ, văn học sử và phê bình văn nghệ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 以文学和文学的发展规律为研究对象的科学,包括文艺理论、文学史和文艺批评
等级
义项 ①n≈HSK6
văn nghệ học (bao gồm lí luận văn nghệ, văn học sử và phê bình văn nghệ)
以文学和文学的发展规律为研究对象的科学,包括文艺理论、文学史和文艺批评
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分