WinHSK

斐济岛

HSK6n
0 · Lv.1
fěidǎo

Đảo Fiji; Fiji; đảo Fiji Fiji là một quốc đảo ở Nam Thái Bình Dương, nổi tiếng với những bãi biển đẹp và văn hóa phong phú.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 斐济岛是南太平洋的一个岛国,以其美丽的海滩和丰富的文化而闻名。
义项 nHSK6

Đảo Fiji; Fiji; đảo Fiji Fiji là một quốc đảo ở Nam Thái Bình Dương, nổi tiếng với những bãi biển đẹp và văn hóa phong phú.

斐济岛是南太平洋的一个岛国,以其美丽的海滩和丰富的文化而闻名。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan