WinHSK

斑马线

HSK7-9n
0 · Lv.1
bānmǎxiàn

vạch kẻ đường

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用白漆在马路上涂刷的人行横道标志线; 特指人行横道
义项 nHSK7-9

vạch kẻ đường

用白漆在马路上涂刷的人行横道标志线; 特指人行横道

免费例句

斑马线是行人过马路的地方。

Bānmǎxiàn shì xíngrén guò mǎlù de dìfang.

HSK4

Vạch kẻ đường là nơi người đi bộ qua đường.

A crosswalk is where pedestrians cross the street.

在我们看来,身披斑马线的斑马,出现在绿草如阴的稻草原上,色彩对比太过强烈,简直是太容易暴露目标了。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan