WinHSK

斜眼看

HSK5v
0 · Lv.1
xiéyǎnkàn

nhìn đểu; liếc đểu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用斜视的眼神看,通常带有轻视、不屑或不友好的意味
义项 vHSK5

nhìn đểu; liếc đểu

用斜视的眼神看,通常带有轻视、不屑或不友好的意味

免费例句

他总是斜眼看人。

Tā zǒng shì xiéyǎn kàn rén.

HSK5

Hắn ta suốt ngày liếc đểu người khác.

He always looks at people sideways (with contempt).

你别这么斜着眼看我。

Nǐ bié zhème xiézhe yǎn kàn wǒ.

HSK5

Cậu đừng có liếc đểu tôi như thế.

Don't look at me sideways like that.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan