拼
断电器
HSK5n 0 · Lv.1
duàndiànqì
máy cắt điện; Cầu dao; công tắc ngắt điện
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于切断电路中的电流,以保护电器和电路安全。
等级
义项 ①n≈HSK5
máy cắt điện; Cầu dao; công tắc ngắt điện
用于切断电路中的电流,以保护电器和电路安全。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分