WinHSK

新上市

HSK6n
0 · Lv.1
xīnshàngshì

đầu mùa; Mới ra mắt; mới được phát hành

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 新上市是指某个产品或服务刚刚在市场上推出,通常意味着它是最新的版本或型号。
义项 nHSK6

đầu mùa; Mới ra mắt; mới được phát hành

新上市是指某个产品或服务刚刚在市场上推出,通常意味着它是最新的版本或型号。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan