WinHSK

新世纪

HSK4n
0 · Lv.1
xīnshì

thế kỷ 21

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 21st century
  2. New Century (commonly used name)
义项 nHSK4

thế kỷ 21

21st century

免费例句

新世纪以来,活跃在当代文坛的作家,如莫言、刘恒、毕淑敏等,纷纷加盟北京人艺。

HSK6

义项 nHSK4

New Century (tên thường dùng)

New Century (commonly used name)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan