拼
新产品
HSK5n 0 · Lv.1
xīnchǎnpǐn
sản phẩm mới
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 刚刚推出的产品
等级
义项 ①n≈HSK5
sản phẩm mới
刚刚推出的产品
免费例句
舅舅的公司上个月推出了一项新产品。
Jiùjiu de gōngsī shàng ge yuè tuīchū le yī xiàng xīn chǎnpǐn.
≈HSK4
Công ty của chú tôi đã tung ra một sản phẩm mới vào tháng trước.
My uncle's company launched a new product last month.
是,给公司新产品做推广宣传。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分