拼
新名词
HSK2n 0 · Lv.1
xīnmíngcí
danh từ mới; thuật ngữ mới (những từ ngữ, thuật ngữ mới xuất hiện cùng với những sự vật mới)
vogue word; newfangled phrase 满口的 新名词 one's talk is full of vogue words; speak abundantly of newfangled phrases
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分