WinHSK

新名词

HSK2n
0 · Lv.1
xīnmíng

danh từ mới; thuật ngữ mới (những từ ngữ, thuật ngữ mới xuất hiện cùng với những sự vật mới)

vogue word; newfangled phrase 满口的 新名词 one's talk is full of vogue words; speak abundantly of newfangled phrases

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 随同新事物新思想的产生而产生的新词语,多指进入一般语汇的各科术语 (不限于名词)
义项 nHSK2

danh từ mới; thuật ngữ mới (những từ ngữ, thuật ngữ mới xuất hiện cùng với những sự vật mới)

随同新事物新思想的产生而产生的新词语,多指进入一般语汇的各科术语 (不限于名词)

免费例句

新名词要解释得通俗易懂。

Xīn míngcí yào jiěshì de tōngsú yì dǒng.

HSK5

Danh từ mới phải giải thích cho dễ hiểu.

New terms should be explained in plain language.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan