WinHSK

新城市

HSK3n
0 · Lv.1
xīnchéngshì

thành phố mới; Thành phố hiện đại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 新城市是指一个新建或正在发展的城市,通常具有现代化的基础设施和设施。
义项 nHSK3

thành phố mới; Thành phố hiện đại

新城市是指一个新建或正在发展的城市,通常具有现代化的基础设施和设施。

免费例句

这个工业区兴起了一座新城市。

Zhè ge gōngyè qū xīngqǐ le yī zuò xīn chéngshì.

HSK5

Một thành phố mới đang nổi lên trong khu vực công nghiệp này.

A new city is emerging in this industrial area.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan