WinHSK

新大陆

HSK7-9n
0 · Lv.1
xīn

tân đại lục; đại lục mới (chỉ Châu Mỹ)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 美洲的别称因为它是到十五世纪以后才由欧洲人殖民的,所以叫新大陆
义项 nHSK7-9

tân đại lục; đại lục mới (chỉ Châu Mỹ)

美洲的别称因为它是到十五世纪以后才由欧洲人殖民的,所以叫新大陆

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan