WinHSK

新思想

HSK5n
0 · Lv.1
xīnxiǎng

tư tưởng mới

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 新的观念或理念。
义项 nHSK5

tư tưởng mới

新的观念或理念。

免费例句

她的论文包含了一些新思想。

Tā de lùnwén bāohánle yīxiē xīn sīxiǎng.

HSK5

Luận văn của cô ấy bao hàm một vài điểm mới trong tư tưởng.

Her thesis contains some new ideas.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan