拼
新技术
HSK4n 0 · Lv.1
xīnjìshù
kỹ thuật mới
new technology
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这项新技术的精准令人叹为观止。
zhè xiàng xīn jìshù de jīngzhǔn lìng rén tàn wéi guān zhǐ.
≈HSK6
Độ chuẩn xác của công nghệ mới này thật ngoạn mục.
The precision of this new technology is breathtaking.
化肥、杀虫剂和除草剂等新技术的出现,在短时间内对大自然进行了又一轮新“改良”,其后果已经凸显。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分