WinHSK

新时代

HSK5n
0 · Lv.1
xīnshídài

Kỷ nguyên mới; thời đại mới; Thế kỷ mới

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 新时代是指一个新的历史阶段,通常与社会、经济、文化等方面的重大变革相关联。
义项 nHSK5

Kỷ nguyên mới; thời đại mới; Thế kỷ mới

新时代是指一个新的历史阶段,通常与社会、经济、文化等方面的重大变革相关联。

免费例句

阅读把我的生命带入了新时代。

Yuèdú bǎ wǒ de shēngmìng dàirù le xīn shídài.

HSK4

Đọc sách đã đưa cuộc đời tôi vào một kỷ nguyên mới.

Reading has brought my life into a new era.

人们赞扬:节目真挚、嘉宾真挚、评委真挚,音乐节目的一个新时代来临了。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan