WinHSK

新潮流

HSK7-9n
0 · Lv.1
xīncháoliú

trào lưu mới; tân trào

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 新传入或新产生的思想势力
义项 nHSK7-9

trào lưu mới; tân trào

新传入或新产生的思想势力

免费例句

网络文化成为新潮流。

Wǎngluò wénhuà chéngwéi xīn cháoliú.

HSK5

Văn hóa mạng trở thành trào lưu mới.

Internet culture has become a new trend.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan