拼
新疆茶
HSK7-9n 0 · Lv.1
xīnjiāngchá
Trà Tân Cương; Tân Cương trà
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 新疆茶是指产自中国新疆地区的茶叶,因其独特的气候和土壤条件,茶叶的品质和口感都具有独特的特点。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Trà Tân Cương; Tân Cương trà
新疆茶是指产自中国新疆地区的茶叶,因其独特的气候和土壤条件,茶叶的品质和口感都具有独特的特点。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分