WinHSK

新闻处

HSK3n
0 · Lv.1
xīnwénchù

cơ quan thông tin

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. information agency
  2. news service
义项 nHSK3

cơ quan thông tin

information agency

义项 nHSK3

dịch vụ tin tức

news service

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan