拼
新阶段
HSK5n 0 · Lv.1
xīnjiēduàn
máy bay cao hơn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- higher plane
- new level
等级
义项 ①n≈HSK5
máy bay cao hơn
higher plane
免费例句
进入了新阶段。
Jìnrù le xīn jiēduàn.
≈HSK4
Bước vào giai đoạn mới.
It has entered a new stage.
义项 ②n≈HSK5
cấp độ mới
new level
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分