WinHSK

新鲜感

HSK3n
0 · Lv.1
xīnxiāngǎn

cảm giác mới lạ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对人和物发自内心的体会。
义项 nHSK3

cảm giác mới lạ

对人和物发自内心的体会。

免费例句

这份工作有新鲜感。

Zhè fèn gōngzuò yǒu xīnxiān gǎn.

HSK4

Công việc này thật mới mẻ.

This job feels fresh and new.

“熟悉的地方没有风景”是说对自己越熟悉的东西,往往越没有新鲜感,也就很难发现它的美丽之处。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan