WinHSK

方向器

HSK5n
0 · Lv.1
fāngxiàng

Máy chỉnh hướng; hướng dẫn; la bàn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 方向器是用来指示方向的工具,通常用于导航和定位。
义项 nHSK5

Máy chỉnh hướng; hướng dẫn; la bàn

方向器是用来指示方向的工具,通常用于导航和定位。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan