拼
方向性
HSK4n 0 · Lv.1
fāngxiàngxìng
tính định hướng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 事物发展的方向特点
等级
义项 ①n≈HSK4
tính định hướng
事物发展的方向特点
免费例句
这个计划缺乏方向性。
Zhè ge jìhuà quēfá fāngxiàngxìng.
≈HSK5
Kế hoạch này thiếu tính định hướng.
This plan lacks direction.
他的观点很有方向性。
Tā de guāndiǎn hěn yǒu fāngxiàngxìng.
≈HSK6
Quan điểm của anh ấy rất có tính định hướng.
His viewpoint is very directional.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分