拼
方向感
HSK3n 0 · Lv.1
fāngxiànggǎn
cảm giác phương hướng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对方向的辨别和感知能力
等级
义项 ①n≈HSK3
cảm giác phương hướng
对方向的辨别和感知能力
免费例句
旅游的时候,方向感很重要。
Lǚyóu de shíhou, fāngxiànggǎn hěn zhòngyào.
≈HSK3
Khi đi du lịch, cảm giác phương hướng rất quan trọng.
A sense of direction is very important when traveling.
她的方向感比我好。
Tā de fāngxiànggǎn bǐ wǒ hǎo.
≈HSK5
Cảm giác phương hướng của cô ấy tốt hơn tôi.
She has a better sense of direction than I do.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分