WinHSK

方向灯

HSK3n
0 · Lv.1
fāngxiàngdēng

Đèn hiệu rẽ; Đèn tín hiệu; Đèn chỉ hướng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 方向灯是指汽车或其他交通工具上用于指示转向或变道的灯光装置。
义项 nHSK3

Đèn hiệu rẽ; Đèn tín hiệu; Đèn chỉ hướng

方向灯是指汽车或其他交通工具上用于指示转向或变道的灯光装置。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan