拼
方向盘
HSK7-9n 0 · Lv.1
fāngxiàngpán
tay lái; vô-lăng; bánh lái (ô tô, tàu thuỷ)
漢越 phương hướng bàn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 轮船、汽车等的操纵行驶方向的轮状装置
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tay lái; vô-lăng; bánh lái (ô tô, tàu thuỷ)
轮船、汽车等的操纵行驶方向的轮状装置
免费例句
他一手握着方向盘。
tā yī shǒu wòzhe fāngxiàngpán.
≈HSK4
Anh ấy cầm vô lăng bằng một tay.
He holds the steering wheel with one hand.
她正在学习怎么打方向盘。
Tā zhèngzài xuéxí zěnme dǎ fāngxiàngpán.
≈HSK4
Cô ấy đang học cách xoay vô lăng.
She is learning how to turn the steering wheel.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分