WinHSK

方向舵

HSK7-9n
0 · Lv.1
fāngxiàngduò

tấm lái; bánh lái (đặt ở đuôi máy bay)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他轻轻转动方向舵改变方向。

Tā qīngqīng zhuàndòng fāngxiàngduò gǎibiàn fāngxiàng.

HSK6

Anh ấy nhẹ nhàng xoay bánh lái để đổi hướng.

He gently turned the rudder to change direction.

飞行员紧握着方向舵。

fēixíngyuán jǐn wòzhe fāngxiàngduò.

HSK6

Phi công nắm chặt bánh lái.

The pilot grips the rudder tightly.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan