WinHSK

方块字

HSK3n
0 · Lv.1
fāngkuài

chữ vuông (chữ Hán)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指汉字,因为每个汉字一般占一个方形面积
义项 nHSK3

chữ vuông (chữ Hán)

指汉字,因为每个汉字一般占一个方形面积

免费例句

很多外国人觉得汉字很难学。

Hěn duō wàiguó rén juéde Hànzì hěn nán xué.

HSK3

Nhiều người nước ngoài thấy chữ Hán khó học.

Many foreigners think Chinese characters are hard to learn.

我从小就开始学习汉字。

Wǒ cóngxiǎo jiù kāishǐ xuéxí Hànzì.

HSK3

Tôi đã học chữ Hán từ nhỏ.

I started learning Chinese characters from a young age.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan