拼
旁听生
HSK2n 0 · Lv.1
pángtīngshēng
học sinh dự thính
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指没有正式学籍但可以进入课堂听课的学生
等级
义项 ①n≈HSK2
học sinh dự thính
指没有正式学籍但可以进入课堂听课的学生
免费例句
她申请成为旁听生。
Tā shēnqǐng chéngwéi pángtīngshēng.
≈HSK5
Cô ấy nộp đơn xin trở thành sinh viên dự thính.
She applied to become an auditor.
这门课欢迎旁听生参加。
Zhè mén kè huānyíng pángtīngshēng cānjiā.
≈HSK5
Môn học này hoan nghênh sinh viên dự thính tham gia.
This course welcomes auditors to attend.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分