拼
旅游区
HSK3n 0 · Lv.1
lǚyóuqū
khu du lịch
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
旅游区里有很多商店。
Lǚyóuqū lǐ yǒu hěnduō shāngdiàn.
≈HSK3
Trong khu du lịch có nhiều cửa hàng.
There are many shops in the tourist area.
这个旅游区很有名。
Zhège lǚyóuqū hěn yǒumíng.
≈HSK3
Khu du lịch này rất nổi tiếng.
This tourist area is very famous.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分