WinHSK

旅游团

HSK5n
0 · Lv.1
yóutuán

đoàn du lịch

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我是跟一个旅游团去的。

Wǒ shì gēn yī gè lǚyóutuán qù de.

HSK4

Tôi đã đi với một nhóm du lịch.

I went with a tour group.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan