拼
旅游团
HSK5n 0 · Lv.1
lǚyóutuán
đoàn du lịch
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我是跟一个旅游团去的。
Wǒ shì gēn yī gè lǚyóutuán qù de.
≈HSK4
Tôi đã đi với một nhóm du lịch.
I went with a tour group.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đoàn du lịch
我是跟一个旅游团去的。
Wǒ shì gēn yī gè lǚyóutuán qù de.
Tôi đã đi với một nhóm du lịch.
I went with a tour group.