WinHSK

旅游服

HSK2n
0 · Lv.1
yóu

quần áo du lịch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指专为旅游活动设计的服装
义项 nHSK2

quần áo du lịch

指专为旅游活动设计的服装

免费例句

这家店专卖休闲服。

Zhè jiā diàn zhuān mài xiūxiánfú.

HSK4

Cửa hàng này chuyên bán quần áo du lịch.

This store specializes in casual wear.

我今天穿休闲服出门。

Wǒ jīntiān chuān xiūxiánfú chūmén.

HSK4

Hôm nay tôi mặc đồ đi chơi ra ngoài.

I wore casual clothes to go out today.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50