拼
旅游服务
HSK3n 0 · Lv.1
lǚyóufúwù
dịch vụ du lịch
漢越
字解构
Phân tích chữ旅lǚHSK2lữ; lữ đoàn (biên chế trong quân đội)游yóuHSK2bơi; bơi lội服fú多音HSK1quần áo; phục vụ务wùHSK3việc; sự việc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分