WinHSK

旅行包

HSK4n
0 · Lv.1
xíngbāo

túi du lịch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用于装载旅行物品的袋子或箱子。
义项 nHSK4

túi du lịch

一种用于装载旅行物品的袋子或箱子。

免费例句

我需要一个新的旅行包。

Wǒ xūyào yī gè xīn de lǚxíngbāo.

HSK3

Tôi cần một chiếc túi du lịch mới.

I need a new travel bag.

这家店的旅行包很便宜。

Zhè jiā diàn de lǚxíngbāo hěn piányi.

HSK3

Túi du lịch của cửa hàng này rất rẻ.

The travel bags in this store are very cheap.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan