拼
旅行团
HSK5n 0 · Lv.1
lǚxíngtuán
tour; nhóm du lịch; đoàn du lịch
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
出门旅游我比较喜欢跟团。
Chūmén lǚyóu wǒ bǐjiào xǐhuān gēn tuán.
≈HSK4
Khi đi du lịch, tôi thích đi theo tour hơn.
When traveling, I prefer to go with a tour group.
我们旅行团还有几个空名额。
Wǒmen lǚxíngtuán hái yǒu jǐ gè kòng míng'é.
≈HSK4
Đoàn du lịch của chúng tôi còn vài suất trống.
Our tour group still has a few spots available.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
我这个月中旬休年假,打算去云南玩儿…HSK5
男:我这个月中旬休年假,打算去云南玩儿一周。
女:你是跟旅行团还是自助游?
男:自助游,和几个朋友一块儿。
女:可惜我的年假休完了,不然就可以和你们一起去。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分