拼
旅行壶
HSK6n 0 · Lv.1
lǚxínghú
bình nước du lịch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 专为旅行或户外活动设计的水壶,通常轻便、易携带,有保温或保冷功能
等级
义项 ①n≈HSK6
bình nước du lịch
专为旅行或户外活动设计的水壶,通常轻便、易携带,有保温或保冷功能
免费例句
他把咖啡装进保温壶。
Tā bǎ kāfēi zhuāng jìn bǎowēnhú.
≈HSK5
Anh ấy cho cà phê vào bình giữ nhiệt.
He put the coffee into a thermos.
她买了一个新的保温壶。
Tā mǎile yī gè xīn de bǎowēnhú.
≈HSK5
Cô ấy đã mua một chiếc bình giữ nhiệt mới.
She bought a new thermos.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分