WinHSK

旅行帽

HSK4n
0 · Lv.1
xíngmào

Mũ du lịch; mũ đi du lịch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旅行帽是专为旅行设计的帽子,通常具有防晒、遮阳等功能。
义项 nHSK4

Mũ du lịch; mũ đi du lịch

旅行帽是专为旅行设计的帽子,通常具有防晒、遮阳等功能。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan