WinHSK

旅行社

HSK5n
0 · Lv.1
lǚxíngshè

cơ quan du lịch; công ty du lịch

漢越 lữ hành xã

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 专门办理各种旅行业务的服务机构,给旅行的人安排食宿、交通工具等
义项 nHSK5

cơ quan du lịch; công ty du lịch

专门办理各种旅行业务的服务机构,给旅行的人安排食宿、交通工具等

免费例句

他在旅行社工作。

Tā zài lǚxíngshè gōngzuò.

HSK3

Anh ấy làm việc cho một công ty du lịch.

He works at a travel agency.

旅行社在市中心。

Lǚxíngshè zài shì zhōngxīn.

HSK3

Công ty du lịch nằm ở trung tâm thành phố.

The travel agency is in the city center.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan