WinHSK

旅行箱

HSK4n
0 · Lv.1
xíngxiāng

vali du lịch

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我买了一个新旅行箱。

Wǒ mǎi le yī gè xīn lǚxíngxiāng.

HSK4

Tôi đã mua một cái vali mới.

I bought a new suitcase.

大厅里的“文化墙”是该酒店最引人注目的地方,这面墙是用34个旧旅行箱堆起来的。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan