拼
旗袍儿
HSK7-9n 0 · Lv.1
qípáoér
áo dài; sườn xám; áo dài truyền thống của phụ nữ Trung Quốc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 传统的中国女性服装,通常由丝绸或其他轻盈的面料制成,具有修身的设计和高领。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
áo dài; sườn xám; áo dài truyền thống của phụ nữ Trung Quốc
传统的中国女性服装,通常由丝绸或其他轻盈的面料制成,具有修身的设计和高领。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分