WinHSK

旗袍裙

HSK7-9n
0 · Lv.1
páoqún

sườn xám xẻ tà

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她穿了一条旗袍裙。

Tā chuān le yī tiáo qípáo qún.

HSK6

Cô ấy mặc một chiếc sườn xám xẻ tà.

She wore a cheongsam dress.

我想试试这件旗袍裙。

Wǒ xiǎng shìshi zhè jiàn qípáo qún.

HSK6

Tôi muốn thử chiếc sườn xám xẻ tà này.

I want to try on this cheongsam dress.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan