拼
无保留
HSK5adj 0 · Lv.1
wúbǎoliú
không giữ lại bất cứ điều gì
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- not holding anything back
- unconditional
- without reservation
等级
义项 ①adj≈HSK5
không giữ lại bất cứ điều gì
not holding anything back
义项 ②adj≈HSK5
vô điều kiện
unconditional
义项 ③adj≈HSK5
không đặt trước
without reservation
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分