拼
无奈何
HSK5v 0 · Lv.1
wúnàihé
hết cách; không biết làm sao; đành chịu bó tay
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
考试不及格,我无可奈何。
Kǎoshì bù jígé, wǒ wúkěnàihé.
≈HSK5
Thi không đậu tôi cũng chả còn cách nào.
I failed the exam and there's nothing I can do about it.
作业太多,他无可奈何。
Zuòyè tài duō, tā wú kě nàihé.
≈HSK6
Bài tập nhiều quá nên nó đành bất lực.
There was too much homework, and he was helpless.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分